經落 jīng luò · kinh lạc Hán Việt: kinh lạc · Pinyin: jīng luò Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 落 (lạc)Pinyinjīng luòHán Việtkinh lạcCấu tạo經 + 落 · kinh + lạc nghĩa thành phần: kinh + lạc