經見 jīng jiàn · kinh kiến Hán Việt: kinh kiến · Pinyin: jīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 見 (kiến)Pinyinjīng jiànHán Việtkinh kiếnCấu tạo經 + 見 · kinh + kiến nghĩa thành phần: kinh + kiến