經解

jīng jiě kinh giải

Hán Việt: kinh giải · Pinyin: jīng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iảng nghĩa sách xưa. kinh giải kinh giải ☆Giảng nghĩa sách xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.解釋經義的書。如《皇清經解》、《通志堂經解》等書。 2.《禮記》篇名,記六藝政教的得失。

Eng

  • Cihui 經解 īngjiě n. 1. commentaries on the classics 2. name of a chapter in the Book of Rites