經說 jīng shuō · kinh thuyết Hán Việt: kinh thuyết · Pinyin: jīng shuō Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 說 (thuyết)Pinyinjīng shuōHán Việtkinh thuyếtCấu tạo經 + 說 · kinh + thuyết nghĩa thành phần: kinh + thuyết