經變 jīng biàn · kinh biến Hán Việt: kinh biến · Pinyin: jīng biàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 變 (biến)Pinyinjīng biànHán Việtkinh biếnCấu tạo經 + 變 · kinh + biến nghĩa thành phần: kinh + biến