經貿
kinh mậu
Hán Việt: kinh mậu · Pinyin: jīng mào
Tổng quan
kinh tế và thương mại
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh tế và thương mại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經濟貿易。如:「政府現正積極拓展與世界各國的經貿往來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经济和贸易的合称:~公司|~活动。
Eng
- CC-CEDICT economy and trade (abbr. for 經濟貿易|经济贸易[jing1 ji4 mao4 yi4])
- Cihui economy and trade (abbr. for 經濟貿易|经济贸易)