經贊 jīng zàn · kinh tán Hán Việt: kinh tán · Pinyin: jīng zàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 贊 (tán)Pinyinjīng zànHán Việtkinh tánCấu tạo經 + 贊 · kinh + tán nghĩa thành phần: kinh + tán