經鋤 jīng chú · kinh sừ Hán Việt: kinh sừ · Pinyin: jīng chú Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 鋤 (sừ)Pinyinjīng chúHán Việtkinh sừCấu tạo經 + 鋤 · kinh + sừ nghĩa thành phần: kinh + sừ