經院 jīng yuàn·kinh viện Hán Việt: kinh viện · Pinyin: jīng yuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛寺中庋藏﹑讲论佛经之处。 2.指基督教教会学院。 Cấu tạo: 經 (kinh) + 院 (viện)Pinyinjīng yuànHán Việtkinh việnTừ loạidanhCấu tạo經 + 院 · kinh + viện nghĩa thành phần: kinh + viện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 học viện Từ liên quan Gần nghĩa經院哲學 · 經久 · 經傳 · 經典 · 經唄 · 經售 · 經單 · 經國