綜合化
tống hợp hóa
Hán Việt: tống hợp hóa
Tổng quan
sự liên kết (hợp nhất) thành một khối, sự cộng lại; sự gộp lại
Nghĩa
Việt
- Cihui sự liên kết (hợp nhất) thành một khối, sự cộng lại; sự gộp lại
Hán Việt: tống hợp hóa
sự liên kết (hợp nhất) thành một khối, sự cộng lại; sự gộp lại