綜合科學 zōng hé kē xué · tống hợp khoa học Hán Việt: tống hợp khoa học · Pinyin: zōng hé kē xué Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 科 (khoa) + 學 (học)Pinyinzōng hé kē xuéHán Việttống hợp khoa họcCấu tạo綜 + 合 + 科 + 學 · tống + hợp + khoa + học nghĩa thành phần: tống + hợp + khoa + học