綜合語

zōng hé yǔ tống hợp ngữ

Hán Việt: tống hợp ngữ · Pinyin: zōng hé yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ tổng hợp

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ tổng hợp。詞與詞之間的語法關係主要是靠詞本身的形態變化來表示的語言,如俄語。詞的形態變化也叫屈折,所以綜合語也叫屈折語。
  • Cihui ngôn ngữ tổng hợp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依詞本身的形態變化,如內部或外部屈折、重音等來表示詞和詞之間語法關係的語言。如俄語、拉丁語屬之。

Eng

  • Cihui 綜合語 ōnghéyǔ n. <lg.> synthetic language