综核 tống hạch Hán Việt: tống hạch Tổng quan Cấu tạo: 综 (tống) + 核 (hạch)Hán Việttống hạchCấu tạo综 + 核 · tống + hạch nghĩa thành phần: tống + hạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 綜聚而考核。《漢書.卷八.宣帝紀》贊曰:「孝宣之治,信賞必罰,綜核名實。」也作「綜覈」。