绿卿 lục khanh Hán Việt: lục khanh Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 卿 (khanh)Hán Việtlục khanhCấu tạo绿 + 卿 · lục + khanh nghĩa thành phần: lục + khanh