綠地

lǜ dì lục địa

Hán Việt: lục địa · Pinyin: lǜ dì

Tổng quan

khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn) xanh hoá (thành phố)。指城鎮中經過綠化的空地。

Cấu tạo: (lục) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn) xanh hoá (thành phố)。指城鎮中經過綠化的空地。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.有草木的地面,統稱為「綠地」。 2.都市中公園、園林道路及開敞的地面設施。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指城镇中经过绿化的空地。

Eng

  • CC-CEDICT green area (e.g. urban park or garden)
  • Cihui green area (e.g. urban park or garden)