綠帶 lǜ dài · lục đái Hán Việt: lục đái · Pinyin: lǜ dài Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 帶 (đái)Pinyinlǜ dàiHán Việtlục đáiCấu tạo綠 + 帶 · lục + đái nghĩa thành phần: lục + đái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 圍繞於都市四周,不准營建的帶狀土地,其目的在限制都市的發展及農業地的保護。EngCihui 綠帶 ǜdài n. green belt