绿檀枪 lục đàn thương Hán Việt: lục đàn thương Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 檀 (đàn) + 枪 (thương)Hán Việtlục đàn thươngCấu tạo绿 + 檀 + 枪 · lục + đàn + thương nghĩa thành phần: lục + đàn + thương