绿汪汪 lục uông uông Hán Việt: lục uông uông Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 汪 (uông) + 汪 (uông)Hán Việtlục uông uôngCấu tạo绿 + 汪 + 汪 · lục + uông + uông nghĩa thành phần: lục + uông + uông