绿沁沁 lục thấm thấm Hán Việt: lục thấm thấm Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 沁 (thấm) + 沁 (thấm)Hán Việtlục thấm thấmCấu tạo绿 + 沁 + 沁 · lục + thấm + thấm nghĩa thành phần: lục + thấm + thấm