綠籬

lǜ lí lục li

Hán Việt: lục li · Pinyin: lǜ lí

Tổng quan

hàng rào cây xanh

Cấu tạo: (lục) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng rào cây xanh。用木本或草本植物密植而成的圍墻。
  • Cihui hàng rào cây xanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用草木密植而成的圍牆。

Eng

  • Cihui 綠籬 ǜlí n. hedgerow; hedge M:²dào/¹tiáo