綠籬
lục li
Hán Việt: lục li · Pinyin: lǜ lí
Tổng quan
hàng rào cây xanh
用木本或草本植物密植而成的围墙。
用草木密植而成的圍牆。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hàng rào cây
- Biên soạn hedgerow; hedge M:²dào/¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用草木密植而成的圍牆。
Eng
- Cihui 綠籬 ǜlí n. hedgerow; hedge M:²dào/¹tiáo