綠紗 lục sa Hán Việt: lục sa Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 紗 (sa)Hán Việtlục saCấu tạo綠 + 紗 · lục + sa nghĩa thành phần: lục + sa Nghĩa EngCihui 綠紗 ǜshā n. green gauze M:²kuài