綠茵
lục nhân
Hán Việt: lục nhân · Pinyin: lǜ yīn
Tổng quan
thảm cỏ xanh. thảm cỏ xanh (chỉ sân vận động)
绿色的草地红花绿茵。特指足球场绿茵骁将。
像鋪墊般濃密柔軟的綠草。如:「孩子們在綠茵上嬉鬧玩耍。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 綠茵場(指足球場)。
- Tần suất từ lục nhân: thảm cỏ xanh; bãi cỏ; thảm cỏ xanh
- Biên soạn 綠茵 lǜyīn n. lawn; greensward
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像鋪墊般濃密柔軟的綠草。如:「孩子們在綠茵上嬉鬧玩耍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绿色的草地红花绿茵。特指足球场绿茵骁将。
Eng
- Cihui grassy area
- Tần suất từ 綠茵 lǜyīn n. lawn; greensward