綠茸茸
lục nhung nhung
Hán Việt: lục nhung nhung · Pinyin: lǜ rōng rōng
Tổng quan
xanh rờn: xanh rì
Nghĩa
Việt
- Cihui xanh rờn; xanh rì。形容碧綠而稠密。 綠茸茸的稻田。 đồng lúa xanh rờn. 綠茸茸的羊鬍子草像絨毯子一樣鋪在地上。 cỏ râu dê xanh như một tấm thảm phủ trên mặt đất.
- Cihui xanh rờn: xanh rì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 碧綠而柔軟稠密的樣子。《水滸傳》第一三回:「那綠茸茸芳草地上,八個馬蹄翻盞撒鈸相似,勃溂溂地風團兒也似般走。」
Eng
- Cihui 綠茸茸 ǜrōngrōng v.p. lush dark green