绿庄严 lục trang nghiêm Hán Việt: lục trang nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 庄 (trang) + 严 (nghiêm)Hán Việtlục trang nghiêmCấu tạo绿 + 庄 + 严 · lục + trang + nghiêm nghĩa thành phần: lục + trang + nghiêm