绿酎 lục trữu Hán Việt: lục trữu Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 酎 (trữu)Hán Việtlục trữuCấu tạo绿 + 酎 · lục + trữu nghĩa thành phần: lục + trữu