綠野
lục dã
Hán Việt: lục dã
Tổng quan
đồng cỏ xanh lá
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng cỏ xanh lá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 綠色的原野。《文選.謝靈運.入彭蠡湖口作詩》:「春晚綠野秀,巖高白雲屯。」唐.太宗〈詠雨〉詩:「和氣吹綠野,梅雨灑芳田。」
Eng
- Cihui 綠野 ǜyě n. green field
Hán Việt: lục dã
đồng cỏ xanh lá