绿发 lục phát Hán Việt: lục phát Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 发 (phát)Hán Việtlục phátCấu tạo绿 + 发 · lục + phát nghĩa thành phần: lục + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 烏黑而亮的頭髮。宋.陸游〈秋興〉詩:「起行百匝幾歎息,一夕綠髮成秋霜。」