綢傘 trù tán Hán Việt: trù tán Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 傘 (tán)Hán Việttrù tánCấu tạo綢 + 傘 · trù + tán nghĩa thành phần: trù + tán Nghĩa EngCihui 綢傘 hóusǎn n. silk parasol M:¹bǎ