綢段 chóu duàn · trù đoạn Hán Việt: trù đoạn · Pinyin: chóu duàn Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 段 (đoạn)Pinyinchóu duànHán Việttrù đoạnCấu tạo綢 + 段 · trù + đoạn nghĩa thành phần: trù + đoạn