绻会 quyển hội Hán Việt: quyển hội Tổng quan QUYỂN HỘI X. Khuyên hội(圈會). Cấu tạo: 绻 (quyển) + 会 (hội)Hán Việtquyển hộiCấu tạo绻 + 会 · quyển + hội nghĩa thành phần: quyển + hội Nghĩa ViệtCihui QUYỂN HỘI X. Khuyên hội(圈會).