綣領 quǎn lǐng · quyển lĩnh Hán Việt: quyển lĩnh · Pinyin: quǎn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 綣 (quyển) + 領 (lĩnh)Pinyinquǎn lǐngHán Việtquyển lĩnhCấu tạo綣 + 領 · quyển + lĩnh nghĩa thành phần: quyển + lĩnh