綦下

qí xià kì hạ

Hán Việt: kì hạ · Pinyin: qí xià

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用鞋带从鞋底左右绕系使不脱落的麻鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用鞋带从鞋底左右绕系使不脱落的麻鞋。