綦弁 qí biàn · kì biện Hán Việt: kì biện · Pinyin: qí biàn Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 弁 (biện)Pinyinqí biànHán Việtkì biệnCấu tạo綦 + 弁 · kì + biện nghĩa thành phần: kì + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种青黑色鹿皮冠。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种青黑色鹿皮冠。