綦毋
kì vô
Hán Việt: kì vô · Pinyin: qí wú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"綦母"; 复姓。春秋晋有大夫綦母张。见《左传.成公二年》。唐有綦毋潜。见《新唐书.艺文志四》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"綦母"。 2.复姓。春秋晋有大夫綦母张。见《左传.成公二年》。唐有綦毋潜。见《新唐书.艺文志四》。
Hán Việt: kì vô · Pinyin: qí wú