綦組 qí zǔ · kì tổ Hán Việt: kì tổ · Pinyin: qí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 組 (tổ)Pinyinqí zǔHán Việtkì tổCấu tạo綦 + 組 · kì + tổ nghĩa thành phần: kì + tổ