綦縞 qí gǎo · kì cảo Hán Việt: kì cảo · Pinyin: qí gǎo Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 縞 (cảo)Pinyinqí gǎoHán Việtkì cảoCấu tạo綦 + 縞 · kì + cảo nghĩa thành phần: kì + cảo