綦組 qí zǔ · kì tổ Hán Việt: kì tổ · Pinyin: qí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 組 (tổ)Pinyinqí zǔHán Việtkì tổCấu tạo綦 + 組 · kì + tổ nghĩa thành phần: kì + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂色丝带; 谓组织文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.杂色丝带。 2.谓组织文辞。