綦轍 qí zhé · kì triệt Hán Việt: kì triệt · Pinyin: qí zhé Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 轍 (triệt)Pinyinqí zhéHán Việtkì triệtCấu tạo綦 + 轍 · kì + triệt nghĩa thành phần: kì + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 足纪车轮辗过的痕迹。比喻前辈的遗泽。Tân Hoa Tự Điển 1.足纪车轮辗过的痕迹。比喻前辈的遗泽。