綦跡 qí jì · kì tích Hán Việt: kì tích · Pinyin: qí jì Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 跡 (tích)Pinyinqí jìHán Việtkì tíchCấu tạo綦 + 跡 · kì + tích nghĩa thành phần: kì + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"綦迹"。亦作"綦迹"; 足迹;踪迹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"綦迹"。亦作"綦迹"。 2.足迹;踪迹。