綦重 kì trọng Hán Việt: kì trọng Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 重 (trọng)Hán Việtkì trọngCấu tạo綦 + 重 · kì + trọng nghĩa thành phần: kì + trọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非常重要、極為重要。如:「責任綦重」。EngCihui 綦重 ízhòng v.p. very heavy Từ liên quan Từ đồng nghĩa极重