維和
duy hòa
Hán Việt: duy hòa · Pinyin: wéi hé
Tổng quan
gìn giữ hòa bình
Nghĩa
Việt
- Cihui gìn giữ hòa bình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 维护和平:~部队|~行动。
Eng
- CC-CEDICT peacekeeping
- Cihui peacekeeping
Hán Việt: duy hòa · Pinyin: wéi hé
gìn giữ hòa bình