維斗 wéi dòu · duy đẩu Hán Việt: duy đẩu · Pinyin: wéi dòu Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 斗 (đẩu)Pinyinwéi dòuHán Việtduy đẩuCấu tạo維 + 斗 · duy + đẩu nghĩa thành phần: duy + đẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北斗七星的別名。參見「北斗七星」條。