維澤 wéi zé · duy trạch Hán Việt: duy trạch · Pinyin: wéi zé Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 澤 (trạch)Pinyinwéi zéHán Việtduy trạchCấu tạo維 + 澤 · duy + trạch nghĩa thành phần: duy + trạch