維熊 wéi xióng · duy hùng Hán Việt: duy hùng · Pinyin: wéi xióng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 熊 (hùng)Pinyinwéi xióngHán Việtduy hùngCấu tạo維 + 熊 · duy + hùng nghĩa thành phần: duy + hùng