維生

wéi shēng duy sanh

Hán Việt: duy sanh · Pinyin: wéi shēng

Tổng quan

viết tắt của 維持生活|维持生活

Cấu tạo: (duy) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 維持生活|维持生活

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 維持生活、生命。如:「這位老嫗以拾破爛維生,處境頗令人同情。」

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]
  • Cihui abbr. for 維持生活|维持生活