維錯 wéi cuò · duy thác Hán Việt: duy thác · Pinyin: wéi cuò Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 錯 (thác)Pinyinwéi cuòHán Việtduy thácCấu tạo維 + 錯 · duy + thác nghĩa thành phần: duy + thác