綮肯 qǐ kěn·khể khẳng Hán Việt: khể khẳng · Pinyin: qǐ kěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹肯綮。筋骨结合处。比喻要害或关键。 Cấu tạo: 綮 (khể) + 肯 (khẳng)Pinyinqǐ kěnHán Việtkhể khẳngCấu tạo綮 + 肯 · khể + khẳng nghĩa thành phần: khể + khẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹肯綮。筋骨结合处。比喻要害或关键。 Từ liên quan Gần nghĩa肯亚 · 肯切 · 肯定 · 肯決 · 肯特 · 肯綮 · 肯重 · 肯不肯