綮肯

qǐ kěn khể khẳng

Hán Việt: khể khẳng · Pinyin: qǐ kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khể) + (khẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹肯綮。筋骨结合处。比喻要害或关键。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹肯綮。筋骨结合处。比喻要害或关键。