綯絞 táo jiǎo · đào giảo Hán Việt: đào giảo · Pinyin: táo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 綯 (đào) + 絞 (giảo)Pinyintáo jiǎoHán Việtđào giảoCấu tạo綯 + 絞 · đào + giảo nghĩa thành phần: đào + giảo