綰握 wǎn wò · oản ác Hán Việt: oản ác · Pinyin: wǎn wò Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 握 (ác)Pinyinwǎn wòHán Việtoản ácCấu tạo綰 + 握 · oản + ác nghĩa thành phần: oản + ác