綰攝 wǎn shè · oản nhiếp Hán Việt: oản nhiếp · Pinyin: wǎn shè Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 攝 (nhiếp)Pinyinwǎn shèHán Việtoản nhiếpCấu tạo綰 + 攝 · oản + nhiếp nghĩa thành phần: oản + nhiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 統攝、總管。唐.李絳〈兵部尚書王紹神道碑〉:「公以材智任職忠懃,注意不疑,可以進退海內之士,可以綰攝天下之柄。」